conveyer belt

Học thuật
Thân thiện
conveyer belt

A worker places boxes onto a moving conveyer belt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Băng tải, dây đai vận chuyển: Một hệ thống học gồm một dây đai hoặc băng liên tục chuyển động, dùng để vận chuyển đồ vật, hàng hóa hoặc nguyên liệu từ nơi này đến nơi khác, thường được sử dụng trong các nhà máy, cơ sở sản xuất, sân bay hoặc trung tâm phân phối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The luggage is placed on the conveyer belt at the airport. (Hành lý được đặt lên băng tải tại sân bay.)
    • The factory uses a conveyer belt to move parts between workstations. (Nhà máy sử dụng một băng chuyền để di chuyển các bộ phận giữa các trạm làm việc.)
    • Items are sorted automatically as they travel along the conveyer belt. (Các mặt hàng được phân loại tự động khi chúng di chuyển dọc theo băng tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on a conveyer belt": (nghĩa bóng) Được xử lý một cách tự động, nhanh chóng theo một quy trình cố định, thường thiếu sự quan tâm cá nhân.
    • Patients sometimes feel like they are on a conveyer belt in a busy clinic. (Đôi khi bệnh nhân cảm thấy như họ đang trên một băng chuyền trong một phòng khám đông đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Conveyor belt: Đây cách viết phổ biến khác của "conveyer belt". Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
  • Conveyor system (n): Hệ thống băng tải. Đây một thuật ngữ rộng hơn, chỉ toàn bộ hệ thống vận chuyển có thể bao gồm nhiều băng tải thiết bị khác.
  • Assembly line (n): Dây chuyền lắp ráp. Đây thường một loại băng tải cụ thể nơi sản phẩm được lắp ráp dần dần khi di chuyển.
Từ đồng nghĩa
  • Belt conveyor: Băng tải đai.
  • Moving belt: Băng chuyền động.
  • Transport belt: Băng vận chuyển.
Thành ngữ liên quan
  • Conveyor-belt justice: (thành ngữ) Công lý kiểu băng chuyền, ám chỉ một hệ thống tư pháp xử lý các vụ án một cách vội vàng, máy móc thiếu sự xem xét kỹ lưỡng cho từng trường hợp cụ thể.
    • The public criticized the court for its conveyor-belt justice. (Công chúng chỉ trích tòa án kiểu công lý băng chuyền của .)
conveyer belt

A worker places boxes onto a moving conveyer belt.

Noun
  1. dây đai để vận chuyển đồ vật (dùng trong nhà máy)

Từ gần giống